Tiếng Việt
Đang trong quá trình tiếng Anh là gì?
đang trong quá trình tiếng Anh là In progress /ɪn ˈprɑˌɡrɛs/. đang diễn ra hoặc chưa hoàn thành

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
In progress
Ví dụ câu với đang trong quá trình / In progress
- 1
Dự án đang trong quá trình thực hiện.
The project is in progress.
- 2
Chương trình đang trong quá trình phát triển.
The program is in progress.
Ghi chú dùng từ đang trong quá trình
Từ này dùng để mô tả một hoạt động hoặc dự án chưa hoàn thành. Các từ liên quan gồm 'ongoing' (đang diễn ra), 'unfinished' (chưa xong), 'development' (phát triển).
Video minh hoạ đang trong quá trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đang trong quá trình
Câu hỏi thường gặp về "đang trong quá trình"
Đang trong quá trình tiếng Anh là gì?
Đang trong quá trình tiếng Anh là "In progress" (tính từ), nghĩa là: đang diễn ra hoặc chưa hoàn thành
"In progress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"In progress" nghĩa tiếng Việt là "đang trong quá trình". Từ này dùng để mô tả một hoạt động hoặc dự án chưa hoàn thành.
Phát âm "In progress" như thế nào?
"In progress" có phiên âm IPA /ɪn ˈprɑˌɡrɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "In progress"?
The project is in progress. — Dự án đang trong quá trình thực hiện.