Tiếng Việt
Quá trình tiếng Anh là gì?
quá trình tiếng Anh là process /ˈprɑˌsɛs/. Quá trình là chuỗi các hoạt động hoặc bước diễn ra theo thứ tự để đạt được một mục tiêu nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
process
Ví dụ câu với quá trình / process
- 1
Quá trình học tập kéo dài nhiều năm.
The learning process takes several years.
- 2
Chúng tôi đang theo dõi quá trình phát triển của dự án.
We are monitoring the process of the project's development.
Ghi chú dùng từ quá trình
Quá trình thường liên quan đến các bước hoặc giai đoạn trong một hoạt động. Các từ liên quan gồm có 'procedure' (thủ tục), 'development' (phát triển), và 'sequence' (trình tự).
Video minh hoạ quá trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quá trình
- quá trình họcLearning process
- quá trình xử lýProcessing
- quá trình mỹ hóaBeautification
- quá trình sử dụngprocess of use.
- quá trình công tácemployment history
- quá trình đấu thầuBidding process
- quá trình làm việcwork process
- quá trình phân hủyDecomposition
- quá trình sản xuấtproduction process
- quá trình suy nghĩThought process
- quá trình thi côngconstruction process
- quá trình hoạt độngOperational process
Câu hỏi thường gặp về "quá trình"
Quá trình tiếng Anh là gì?
Quá trình tiếng Anh là "process" (danh từ), nghĩa là: Quá trình là chuỗi các hoạt động hoặc bước diễn ra theo thứ tự để đạt được một mục tiêu nhất định.
"process" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"process" nghĩa tiếng Việt là "quá trình". Quá trình thường liên quan đến các bước hoặc giai đoạn trong một hoạt động.
Phát âm "process" như thế nào?
"process" có phiên âm IPA /ˈprɑˌsɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "process"?
The learning process takes several years. — Quá trình học tập kéo dài nhiều năm.