Tiếng Việt
Trong quá trình tiếng Anh là gì?
trong quá trình tiếng Anh là in the process /ɪn ðə ˈprɑːses/. Trong quá trình là trạng thái hoặc giai đoạn đang diễn ra của một hoạt động hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in the process
Ví dụ câu với trong quá trình / in the process
- 1
Chúng tôi đang trong quá trình xây dựng nhà mới.
We are in the process of building a new house.
- 2
Quá trình học tập của cô ấy rất chăm chỉ.
Her learning process is very diligent.
Ghi chú dùng từ trong quá trình
Trong quá trình dùng để chỉ một hoạt động đang diễn ra. Các từ liên quan: tiến trình (progress), quá trình (process), phát triển (development).
Video minh hoạ trong quá trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trong quá trình
- trong quá trình học tậpduring learning
- trong quá trình sử dụngduring usage
- trong quá trình làm việcduring work
- trong quá trình hoạt độngduring operation
- trìnhpresent
- TrongTransparent
- quá trìnhprocess
- đang trong quá trìnhIn progress
- chế biếnto process
- quy trìnhprocess
- Xử lý ảnhProcess images
- đoạn nhiệtAdiabatic process
Câu hỏi thường gặp về "trong quá trình"
Trong quá trình tiếng Anh là gì?
Trong quá trình tiếng Anh là "in the process" (cụm từ), nghĩa là: Trong quá trình là trạng thái hoặc giai đoạn đang diễn ra của một hoạt động hoặc sự kiện.
"in the process" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in the process" nghĩa tiếng Việt là "trong quá trình". Trong quá trình dùng để chỉ một hoạt động đang diễn ra.
Phát âm "in the process" như thế nào?
"in the process" có phiên âm IPA /ɪn ðə ˈprɑːses/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in the process"?
We are in the process of building a new house. — Chúng tôi đang trong quá trình xây dựng nhà mới.