Tiếng Việt
Đánh bắt tiếng Anh là gì?
đánh bắt tiếng Anh là catch /kæʧ/. Bắt hoặc bắt giữ cá hoặc các sinh vật khác trong nước hoặc trên đất liền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
catch
Ví dụ câu với đánh bắt / catch
- 1
Chúng tôi đã đi câu cá và bắt được nhiều cá lớn.
We went fishing and caught many big fish.
- 2
Cảnh sát bắt giữ tên tội phạm vào đêm qua.
The police caught the criminal last night.
Ghi chú dùng từ đánh bắt
Đánh bắt là hoạt động bắt cá hoặc bắt giữ các sinh vật khác. Các từ liên quan gồm 'capture' (bắt giữ), 'hunt' (săn bắt), 'seize' (chiếm giữ).
Video minh hoạ đánh bắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đánh bắt
Câu hỏi thường gặp về "đánh bắt"
Đánh bắt tiếng Anh là gì?
Đánh bắt tiếng Anh là "catch" (động từ), nghĩa là: Bắt hoặc bắt giữ cá hoặc các sinh vật khác trong nước hoặc trên đất liền.
"catch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"catch" nghĩa tiếng Việt là "đánh bắt". Đánh bắt là hoạt động bắt cá hoặc bắt giữ các sinh vật khác.
Phát âm "catch" như thế nào?
"catch" có phiên âm IPA /kæʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "catch"?
We went fishing and caught many big fish. — Chúng tôi đã đi câu cá và bắt được nhiều cá lớn.