The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự đánh bắt ngoài khơi tiếng Anh là gì?

sự đánh bắt ngoài khơi tiếng Anh là offshore fishing /ˈɒfʃɔːr ˈfɪʃɪŋ/. Hoạt động câu cá hoặc khai thác hải sản xa bờ, thường ở ngoài khơi xa của bờ biển.

Hình minh hoạ "sự đánh bắt ngoài khơi" tiếng Anh là "offshore fishing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

offshore fishing

Danh từ
/ˈɒfʃɔːr ˈfɪʃɪŋ/

Ví dụ câu với sự đánh bắt ngoài khơi / offshore fishing

  1. 1

    Ngư dân bắt đầu hoạt động đánh bắt ngoài khơi vào mùa hè.

    Fishermen start offshore fishing activities in the summer.

  2. 2

    Đánh bắt ngoài khơi giúp cung cấp nhiều hải sản cho thị trường trong nước.

    Offshore fishing helps supply a lot of seafood to the domestic market.

Ghi chú dùng từ sự đánh bắt ngoài khơi

Sự đánh bắt ngoài khơi đề cập đến hoạt động câu cá hoặc khai thác hải sản xa bờ biển. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fishing boat' (tàu cá), 'maritime industry' (ngành hàng hải), và 'sustainable fishing' (đánh bắt bền vững).

Video minh hoạ sự đánh bắt ngoài khơi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự đánh bắt ngoài khơi

Câu hỏi thường gặp về "sự đánh bắt ngoài khơi"

Sự đánh bắt ngoài khơi tiếng Anh là gì?

Sự đánh bắt ngoài khơi tiếng Anh là "offshore fishing" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động câu cá hoặc khai thác hải sản xa bờ, thường ở ngoài khơi xa của bờ biển.

"offshore fishing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"offshore fishing" nghĩa tiếng Việt là "sự đánh bắt ngoài khơi". Sự đánh bắt ngoài khơi đề cập đến hoạt động câu cá hoặc khai thác hải sản xa bờ biển.

Phát âm "offshore fishing" như thế nào?

"offshore fishing" có phiên âm IPA /ˈɒfʃɔːr ˈfɪʃɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "offshore fishing"?

Fishermen start offshore fishing activities in the summer. — Ngư dân bắt đầu hoạt động đánh bắt ngoài khơi vào mùa hè.