The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đánh đổ tiếng Anh là gì?

đánh đổ tiếng Anh là topple /ˈtɒpl/. đánh đổ, làm ngã hoặc làm sụp đổ một cái gì đó, thường là trong bối cảnh chính trị hoặc cấu trúc quyền lực.

Hình minh hoạ "đánh đổ" tiếng Anh là "topple"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

topple

Động từ
/ˈtɒpl/

Ví dụ câu với đánh đổ / topple

  1. 1

    Nhà độc tài đã bị lật đổ sau cuộc cách mạng.

    The dictator was toppled after the revolution.

  2. 2

    Cây cối bị đổ trong cơn bão.

    The trees toppled during the storm.

Ghi chú dùng từ đánh đổ

Đánh đổ thường liên quan đến việc làm ngã hoặc sụp đổ một thứ gì đó, đặc biệt trong các bối cảnh chính trị hoặc tự nhiên. Các từ liên quan gồm 'overthrow' (lật đổ), 'collapse' (sụp đổ), 'overturn' (lật ngược).

Video minh hoạ đánh đổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đánh đổ

Câu hỏi thường gặp về "đánh đổ"

Đánh đổ tiếng Anh là gì?

Đánh đổ tiếng Anh là "topple" (động từ), nghĩa là: đánh đổ, làm ngã hoặc làm sụp đổ một cái gì đó, thường là trong bối cảnh chính trị hoặc cấu trúc quyền lực.

"topple" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"topple" nghĩa tiếng Việt là "đánh đổ". Đánh đổ thường liên quan đến việc làm ngã hoặc sụp đổ một thứ gì đó, đặc biệt trong các bối cảnh chính trị hoặc tự nhiên.

Phát âm "topple" như thế nào?

"topple" có phiên âm IPA /ˈtɒpl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "topple"?

The dictator was toppled after the revolution. — Nhà độc tài đã bị lật đổ sau cuộc cách mạng.