Tiếng Việt
Đánh bả tiếng Anh là gì?
đánh bả tiếng Anh là poison bait /ˈpɔɪzn beɪt/. Dùng mồi độc để bắt hoặc làm hại động vật hoặc côn trùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
poison bait
Ví dụ câu với đánh bả / poison bait
- 1
Chúng đã đánh bả để bắt chuột trong nhà.
They set poison bait to catch mice in the house.
- 2
Việc đánh bả cần phải cẩn thận để tránh gây hại cho các loài không mục tiêu.
Using poison bait must be done carefully to avoid harming non-target species.
Ghi chú dùng từ đánh bả
Đánh bả là hành động đặt mồi độc để bắt hoặc tiêu diệt sinh vật. Các thuật ngữ liên quan: 'trap' (bẫy), 'toxic' (độc hại), 'pest control' (kiểm soát dịch hại).
Video minh hoạ đánh bả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đánh bả
Câu hỏi thường gặp về "đánh bả"
Đánh bả tiếng Anh là gì?
Đánh bả tiếng Anh là "poison bait" (động từ), nghĩa là: Dùng mồi độc để bắt hoặc làm hại động vật hoặc côn trùng.
"poison bait" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"poison bait" nghĩa tiếng Việt là "đánh bả". Đánh bả là hành động đặt mồi độc để bắt hoặc tiêu diệt sinh vật.
Phát âm "poison bait" như thế nào?
"poison bait" có phiên âm IPA /ˈpɔɪzn beɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "poison bait"?
They set poison bait to catch mice in the house. — Chúng đã đánh bả để bắt chuột trong nhà.