The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đánh số tiếng Anh là gì?

đánh số tiếng Anh là number /ˈnʌmbə/. đánh thứ tự hoặc ghi số cho một vật hoặc người.

Hình minh hoạ "đánh số" tiếng Anh là "number"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

number

Động từ
/ˈnʌmbə/

Ví dụ câu với đánh số / number

  1. 1

    Bạn cần đánh số các tài liệu trước khi gửi đi.

    You need to number the documents before sending them.

  2. 2

    Cô ấy đã đánh số các trang của cuốn sách.

    She numbered the pages of the book.

Ghi chú dùng từ đánh số

Đánh số là hành động gán số thứ tự cho vật hoặc người. Các từ liên quan: 'count' (đếm), 'enumerate' (liệt kê), 'label' (dán nhãn).

Video minh hoạ đánh số

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đánh số

Câu hỏi thường gặp về "đánh số"

Đánh số tiếng Anh là gì?

Đánh số tiếng Anh là "number" (động từ), nghĩa là: đánh thứ tự hoặc ghi số cho một vật hoặc người.

"number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"number" nghĩa tiếng Việt là "đánh số". Đánh số là hành động gán số thứ tự cho vật hoặc người.

Phát âm "number" như thế nào?

"number" có phiên âm IPA /ˈnʌmbə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "number"?

You need to number the documents before sending them. — Bạn cần đánh số các tài liệu trước khi gửi đi.