The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đánh đu tiếng Anh là gì?

đánh đu tiếng Anh là Swing /swɪŋ/. đẩy mình qua lại trên xích đu để vui chơi.

Hình minh hoạ "đánh đu" tiếng Anh là "Swing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Swing

Động từ
/swɪŋ/

Ví dụ câu với đánh đu / Swing

  1. 1

    Trẻ em thích đánh đu trong công viên.

    The children love to swing in the park.

  2. 2

    Cô ấy đu trên xích đu để thư giãn.

    She is swinging on the swing to relax.

Ghi chú dùng từ đánh đu

Đánh đu là hành động đẩy hoặc tự đẩy mình trên xích đu để vui chơi. Các từ liên quan: 'xích đu' (swing), 'vui chơi' (play), 'giải trí' (entertainment).

Video minh hoạ đánh đu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đánh đu

Câu hỏi thường gặp về "đánh đu"

Đánh đu tiếng Anh là gì?

Đánh đu tiếng Anh là "Swing" (động từ), nghĩa là: đẩy mình qua lại trên xích đu để vui chơi.

"Swing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Swing" nghĩa tiếng Việt là "đánh đu". Đánh đu là hành động đẩy hoặc tự đẩy mình trên xích đu để vui chơi.

Phát âm "Swing" như thế nào?

"Swing" có phiên âm IPA /swɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Swing"?

The children love to swing in the park. — Trẻ em thích đánh đu trong công viên.