The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xô đổ tiếng Anh là gì?

xô đổ tiếng Anh là topple /ˈtɒpl/. lật đổ, làm đổ xuống, ngã nhào

Hình minh hoạ "xô đổ" tiếng Anh là "topple"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

topple

Động từ
/ˈtɒpl/

Ví dụ câu với xô đổ / topple

  1. 1

    Cây cối bị gió mạnh xô đổ.

    The strong wind caused the tree to topple.

  2. 2

    Chính phủ đã xô đổ chế độ cũ.

    The government toppled the old regime.

Ghi chú dùng từ xô đổ

Xô đổ nghĩa là làm cho cái gì đó ngã hoặc sụp đổ. Các từ liên quan: đổ, sụp đổ, lật đổ.

Video minh hoạ xô đổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xô đổ

Câu hỏi thường gặp về "xô đổ"

Xô đổ tiếng Anh là gì?

Xô đổ tiếng Anh là "topple" (động từ), nghĩa là: lật đổ, làm đổ xuống, ngã nhào

"topple" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"topple" nghĩa tiếng Việt là "xô đổ". Xô đổ nghĩa là làm cho cái gì đó ngã hoặc sụp đổ.

Phát âm "topple" như thế nào?

"topple" có phiên âm IPA /ˈtɒpl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "topple"?

The strong wind caused the tree to topple. — Cây cối bị gió mạnh xô đổ.