Tiếng Việt
Đánh đơn tiếng Anh là gì?
đánh đơn tiếng Anh là singles /ˈsɪŋɡəlz/. Các trận đấu đơn trong quần vợt hoặc thể thao khác, chỉ có một người chơi ở mỗi bên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
singles
Ví dụ câu với đánh đơn / singles
- 1
Anh ấy thích chơi đánh đơn trong quần vợt hơn.
He prefers playing singles in tennis.
- 2
Trận đấu đánh đơn bắt đầu lúc 3 giờ chiều.
The singles match starts at 3 PM.
Ghi chú dùng từ đánh đơn
Đánh đơn là hình thức thi đấu cá nhân trong thể thao như quần vợt. Các thuật ngữ liên quan: doubles (đánh đôi), match (trận đấu), tournament (giải đấu).
Video minh hoạ đánh đơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đánh đơn
Câu hỏi thường gặp về "đánh đơn"
Đánh đơn tiếng Anh là gì?
Đánh đơn tiếng Anh là "singles" (danh từ), nghĩa là: Các trận đấu đơn trong quần vợt hoặc thể thao khác, chỉ có một người chơi ở mỗi bên.
"singles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"singles" nghĩa tiếng Việt là "đánh đơn". Đánh đơn là hình thức thi đấu cá nhân trong thể thao như quần vợt.
Phát âm "singles" như thế nào?
"singles" có phiên âm IPA /ˈsɪŋɡəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "singles"?
He prefers playing singles in tennis. — Anh ấy thích chơi đánh đơn trong quần vợt hơn.