Tiếng Việt
Cái đu tiếng Anh là gì?
cái đu tiếng Anh là Swing /swɪŋ/. Dụng cụ chơi trẻ em gồm một mặt phẳng hoặc dây treo để trẻ đu đưa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Swing
Ví dụ câu với cái đu / Swing
- 1
Trẻ em thích chơi trên cái đu trong sân chơi.
Children love to play on the swing in the playground.
- 2
Cô bé đu trên cái đu cao trong công viên.
The girl is swinging high on the swing in the park.
Ghi chú dùng từ cái đu
Cái đu là thiết bị chơi ngoài trời phổ biến cho trẻ em, liên quan đến các từ như 'slide' (cầu trượt), 'seesaw' (bập bênh), và 'playground' (sân chơi).
Video minh hoạ cái đu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cái đu
Câu hỏi thường gặp về "cái đu"
Cái đu tiếng Anh là gì?
Cái đu tiếng Anh là "Swing" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ chơi trẻ em gồm một mặt phẳng hoặc dây treo để trẻ đu đưa.
"Swing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Swing" nghĩa tiếng Việt là "cái đu". Cái đu là thiết bị chơi ngoài trời phổ biến cho trẻ em, liên quan đến các từ như 'slide' (cầu trượt), 'seesaw' (bập bênh), và 'playground' (sân chơi).
Phát âm "Swing" như thế nào?
"Swing" có phiên âm IPA /swɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Swing"?
Children love to play on the swing in the playground. — Trẻ em thích chơi trên cái đu trong sân chơi.