The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đánh giá cảm quan tiếng Anh là gì?

đánh giá cảm quan tiếng Anh là sensory evaluation /ˈsɛnsəri ˌɛvəluˈeɪʃən/. Đánh giá dựa trên cảm nhận của các giác quan như thị giác, khứu giác, vị giác, xúc giác, thính giác.

Hình minh hoạ "đánh giá cảm quan" tiếng Anh là "sensory evaluation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sensory evaluation

Danh từ
/ˈsɛnsəri ˌɛvəluˈeɪʃən/

Ví dụ câu với đánh giá cảm quan / sensory evaluation

  1. 1

    Đánh giá cảm quan giúp xác định chất lượng của sản phẩm thực phẩm.

    Sensory evaluation helps determine the quality of food products.

  2. 2

    Các nhà nghiên cứu sử dụng đánh giá cảm quan để phân tích mùi hương của nước hoa.

    Researchers use sensory evaluation to analyze the fragrance of perfumes.

Ghi chú dùng từ đánh giá cảm quan

Đánh giá cảm quan là phương pháp đánh giá dựa trên cảm giác của các giác quan. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'thử nếm' (taste test), 'đánh giá cảm xúc' (emotional assessment), và 'phân tích cảm giác' (sensory analysis).

Video minh hoạ đánh giá cảm quan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đánh giá cảm quan

Câu hỏi thường gặp về "đánh giá cảm quan"

Đánh giá cảm quan tiếng Anh là gì?

Đánh giá cảm quan tiếng Anh là "sensory evaluation" (danh từ), nghĩa là: Đánh giá dựa trên cảm nhận của các giác quan như thị giác, khứu giác, vị giác, xúc giác, thính giác.

"sensory evaluation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sensory evaluation" nghĩa tiếng Việt là "đánh giá cảm quan". Đánh giá cảm quan là phương pháp đánh giá dựa trên cảm giác của các giác quan.

Phát âm "sensory evaluation" như thế nào?

"sensory evaluation" có phiên âm IPA /ˈsɛnsəri ˌɛvəluˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sensory evaluation"?

Sensory evaluation helps determine the quality of food products. — Đánh giá cảm quan giúp xác định chất lượng của sản phẩm thực phẩm.