Tiếng Việt
Đánh giá lại tiếng Anh là gì?
đánh giá lại tiếng Anh là reassess /ˌriːəˈsɛs/. đánh giá lại, xem xét kỹ lưỡng để đưa ra quyết định mới hoặc cập nhật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reassess
Ví dụ câu với đánh giá lại / reassess
- 1
Chúng ta cần reassess dự án để xác định xem có cần điều chỉnh gì không.
We need to reassess the project to see if any adjustments are necessary.
- 2
Sau khi nhận phản hồi, họ quyết định reassess chiến lược marketing.
After receiving feedback, they decided to reassess the marketing strategy.
Ghi chú dùng từ đánh giá lại
Reassess có nghĩa là đánh giá lại hoặc xem xét kỹ lưỡng một vấn đề. Các từ liên quan: evaluate (đánh giá), review (xem xét), reconsider (xem xét lại).
Video minh hoạ đánh giá lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đánh giá lại
- giáprice
- lạiagain
- đánh giáevaluate
- đánh giá đạtevaluate as passing
- đánh giá kết quảevaluate results
- đánh giá cảm quansensory evaluation
- Đánh giá cuối nămYear-End Evaluation
- đánh giá năng lựcevaluate competence
- đánh giá xếp loạigrade evaluation
- Đánh giá nhân viênEmployee Evaluation
- đánh giá khách quanobjective evaluation
- Đánh giá nhà cung cấpSupplier Evaluation
Câu hỏi thường gặp về "đánh giá lại"
Đánh giá lại tiếng Anh là gì?
Đánh giá lại tiếng Anh là "reassess" (động từ), nghĩa là: đánh giá lại, xem xét kỹ lưỡng để đưa ra quyết định mới hoặc cập nhật.
"reassess" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reassess" nghĩa tiếng Việt là "đánh giá lại". Reassess có nghĩa là đánh giá lại hoặc xem xét kỹ lưỡng một vấn đề.
Phát âm "reassess" như thế nào?
"reassess" có phiên âm IPA /ˌriːəˈsɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reassess"?
We need to reassess the project to see if any adjustments are necessary. — Chúng ta cần reassess dự án để xác định xem có cần điều chỉnh gì không.