Tiếng Việt
Cảm quan tiếng Anh là gì?
cảm quan tiếng Anh là perception /pərˈsɛpʃən/. Khái niệm về khả năng nhận thức, cảm nhận của con người hoặc sinh vật về thế giới xung quanh qua các giác quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
perception
Ví dụ câu với cảm quan / perception
- 1
Cảm quan của anh ấy về nghệ thuật rất tinh tế.
His perception of art is very subtle.
- 2
Cảm quan giúp chúng ta hiểu rõ hơn về môi trường xung quanh.
Perception helps us understand our environment better.
Ghi chú dùng từ cảm quan
Cảm quan liên quan đến khả năng cảm nhận qua các giác quan. Các từ liên quan gồm có 'sensation' (cảm giác), 'awareness' (nhận thức), và 'intuition' (trực giác).
Video minh hoạ cảm quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cảm quan
Câu hỏi thường gặp về "cảm quan"
Cảm quan tiếng Anh là gì?
Cảm quan tiếng Anh là "perception" (danh từ), nghĩa là: Khái niệm về khả năng nhận thức, cảm nhận của con người hoặc sinh vật về thế giới xung quanh qua các giác quan.
"perception" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"perception" nghĩa tiếng Việt là "cảm quan". Cảm quan liên quan đến khả năng cảm nhận qua các giác quan.
Phát âm "perception" như thế nào?
"perception" có phiên âm IPA /pərˈsɛpʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "perception"?
His perception of art is very subtle. — Cảm quan của anh ấy về nghệ thuật rất tinh tế.