Tiếng Việt
Đánh giá khách quan tiếng Anh là gì?
đánh giá khách quan tiếng Anh là objective evaluation /əbˈʤɛktɪv ˌɪvæljʊˈeɪʃən/. Đánh giá dựa trên các tiêu chí khách quan, không thiên vị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
objective evaluation
Ví dụ câu với đánh giá khách quan / objective evaluation
- 1
Việc đánh giá khách quan giúp đưa ra quyết định công bằng hơn.
Objective evaluation helps in making fairer decisions.
- 2
Chúng ta cần một cuộc đánh giá khách quan về dự án này.
We need an objective evaluation of this project.
Ghi chú dùng từ đánh giá khách quan
Đánh giá khách quan là quá trình xem xét dựa trên dữ liệu và tiêu chí rõ ràng, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay thành kiến. Các từ liên quan: 'subjective evaluation' (đánh giá chủ quan), 'assessment' (đánh giá), 'review' (xem xét).
Video minh hoạ đánh giá khách quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đánh giá khách quan
Câu hỏi thường gặp về "đánh giá khách quan"
Đánh giá khách quan tiếng Anh là gì?
Đánh giá khách quan tiếng Anh là "objective evaluation" (danh từ), nghĩa là: Đánh giá dựa trên các tiêu chí khách quan, không thiên vị.
"objective evaluation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"objective evaluation" nghĩa tiếng Việt là "đánh giá khách quan". Đánh giá khách quan là quá trình xem xét dựa trên dữ liệu và tiêu chí rõ ràng, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay thành kiến.
Phát âm "objective evaluation" như thế nào?
"objective evaluation" có phiên âm IPA /əbˈʤɛktɪv ˌɪvæljʊˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "objective evaluation"?
Objective evaluation helps in making fairer decisions. — Việc đánh giá khách quan giúp đưa ra quyết định công bằng hơn.