Tiếng Việt
Khách quan tiếng Anh là gì?
khách quan tiếng Anh là objective /əbˈʤɛktɪv/. Chỉ rõ quan điểm hoặc đánh giá dựa trên sự thật, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc sở thích cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
objective
Ví dụ câu với khách quan / objective
- 1
Quan điểm của anh ấy rất khách quan khi xem xét vụ việc.
His assessment of the situation was very objective.
- 2
Chúng ta cần một phân tích khách quan để đưa ra quyết định đúng đắn.
We need an objective analysis to make the right decision.
Ghi chú dùng từ khách quan
Khách quan là tính từ mô tả sự đánh giá dựa trên sự thật, không thiên vị. Các từ liên quan gồm có 'subjective' (chủ quan), 'impartial' (công bằng), 'neutral' (trung lập).
Video minh hoạ khách quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khách quan
- khách quan trọngimportant guest
- khách quan và chủ quanObjective and Subjective
- kháchguest
- sự khách quanObjectivity
- tính khách quanObjectivity
- lý do khách quanObjective reason
- cái nhìn khách quanobjective view
- đánh giá khách quanobjective evaluation
- thực tại khách quanObjective reality
- nguyên nhân khách quanobjective cause
- khách lẻretail customer
- khách sỉbulk buyer
Câu hỏi thường gặp về "khách quan"
Khách quan tiếng Anh là gì?
Khách quan tiếng Anh là "objective" (danh từ), nghĩa là: Chỉ rõ quan điểm hoặc đánh giá dựa trên sự thật, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc sở thích cá nhân.
"objective" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"objective" nghĩa tiếng Việt là "khách quan". Khách quan là tính từ mô tả sự đánh giá dựa trên sự thật, không thiên vị.
Phát âm "objective" như thế nào?
"objective" có phiên âm IPA /əbˈʤɛktɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "objective"?
His assessment of the situation was very objective. — Quan điểm của anh ấy rất khách quan khi xem xét vụ việc.