Tiếng Việt
Đánh ngã tiếng Anh là gì?
đánh ngã tiếng Anh là knock down /nɒk daʊn/. làm đổ hoặc làm ngã ai đó hoặc cái gì đó bằng cách va chạm hoặc đẩy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
knock down
Ví dụ câu với đánh ngã / knock down
- 1
Anh ấy đã đánh ngã đối thủ trong trận đấu.
He knocked down his opponent in the match.
- 2
Cây to bị đánh ngã bởi cơn bão.
The large tree was knocked down by the storm.
Ghi chú dùng từ đánh ngã
Đánh ngã là hành động làm đổ hoặc làm ngã ai đó hoặc vật gì đó. Các từ liên quan: 'push down' (đẩy xuống), 'topple' (lật đổ), 'collapse' (sụp đổ).
Video minh hoạ đánh ngã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đánh ngã
Câu hỏi thường gặp về "đánh ngã"
Đánh ngã tiếng Anh là gì?
Đánh ngã tiếng Anh là "knock down" (động từ), nghĩa là: làm đổ hoặc làm ngã ai đó hoặc cái gì đó bằng cách va chạm hoặc đẩy.
"knock down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"knock down" nghĩa tiếng Việt là "đánh ngã". Đánh ngã là hành động làm đổ hoặc làm ngã ai đó hoặc vật gì đó.
Phát âm "knock down" như thế nào?
"knock down" có phiên âm IPA /nɒk daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "knock down"?
He knocked down his opponent in the match. — Anh ấy đã đánh ngã đối thủ trong trận đấu.