Tiếng Việt
Đảo chánh tiếng Anh là gì?
đảo chánh tiếng Anh là coup /kuː/. Một hành động lật đổ chính quyền hoặc nhà lãnh đạo bằng vũ lực hoặc thủ đoạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coup
Ví dụ câu với đảo chánh / coup
- 1
Quân đội đã thực hiện một đảo chính để lật đổ chính phủ hiện tại.
The military carried out a coup to overthrow the current government.
- 2
Sau đảo chính, quốc gia rơi vào tình trạng bất ổn chính trị.
After the coup, the country fell into political instability.
Ghi chú dùng từ đảo chánh
Đảo chính là một hình thức thay đổi chính quyền bằng vũ lực. Các thuật ngữ liên quan gồm 'revolution' (cách mạng), 'rebellion' (nổi loạn), và 'military takeover' (chiếm đoạt của quân đội).
Video minh hoạ đảo chánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đảo chánh
Câu hỏi thường gặp về "đảo chánh"
Đảo chánh tiếng Anh là gì?
Đảo chánh tiếng Anh là "coup" (danh từ), nghĩa là: Một hành động lật đổ chính quyền hoặc nhà lãnh đạo bằng vũ lực hoặc thủ đoạn.
"coup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coup" nghĩa tiếng Việt là "đảo chánh". Đảo chính là một hình thức thay đổi chính quyền bằng vũ lực.
Phát âm "coup" như thế nào?
"coup" có phiên âm IPA /kuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coup"?
The military carried out a coup to overthrow the current government. — Quân đội đã thực hiện một đảo chính để lật đổ chính phủ hiện tại.