The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đảo lại tiếng Anh là gì?

đảo lại tiếng Anh là Revert /rɪˈvɜrt/. quay trở lại trạng thái ban đầu hoặc vị trí cũ.

Hình minh hoạ "đảo lại" tiếng Anh là "Revert"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Revert

Động từ
/rɪˈvɜrt/

Ví dụ câu với đảo lại / Revert

  1. 1

    Bạn có thể đảo lại các thay đổi trong phần mềm này nếu cần thiết.

    You can revert the changes in this software if necessary.

  2. 2

    Chúng tôi đã quyết định đảo lại quyết định trước đó.

    We decided to revert the previous decision.

Ghi chú dùng từ đảo lại

Đảo lại thường dùng trong công nghệ và pháp lý để chỉ việc trở về trạng thái ban đầu. Các từ liên quan: 'undo' (hoàn tác), 'restore' (khôi phục), 'rollback' (quay lui).

Video minh hoạ đảo lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đảo lại

Câu hỏi thường gặp về "đảo lại"

Đảo lại tiếng Anh là gì?

Đảo lại tiếng Anh là "Revert" (động từ), nghĩa là: quay trở lại trạng thái ban đầu hoặc vị trí cũ.

"Revert" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Revert" nghĩa tiếng Việt là "đảo lại". Đảo lại thường dùng trong công nghệ và pháp lý để chỉ việc trở về trạng thái ban đầu.

Phát âm "Revert" như thế nào?

"Revert" có phiên âm IPA /rɪˈvɜrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Revert"?

You can revert the changes in this software if necessary. — Bạn có thể đảo lại các thay đổi trong phần mềm này nếu cần thiết.