Tiếng Việt
Đảo ngữ tiếng Anh là gì?
đảo ngữ tiếng Anh là inversion /ɪnˈvɜrʒən/. Biện pháp sắp xếp lại trật tự của các thành phần trong câu để nhấn mạnh hoặc tạo hiệu quả ngữ điệu đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inversion
Ví dụ câu với đảo ngữ / inversion
- 1
Trong câu 'Hiếm khi tôi gặp anh ấy', 'Hiếm khi' đứng đầu câu để nhấn mạnh tần suất.
In the sentence 'Rarely do I meet him', 'Rarely' is placed at the beginning to emphasize frequency.
- 2
Đảo ngữ thường được sử dụng trong câu điều kiện loại 3 để nhấn mạnh kết quả.
Inversion is often used in third conditional sentences to emphasize the result.
Ghi chú dùng từ đảo ngữ
Đảo ngữ là kỹ thuật thay đổi trật tự câu để nhấn mạnh hoặc tạo phong cách. Các thuật ngữ liên quan gồm 'syntax' (cú pháp), 'emphasis' (nhấn mạnh), 'sentence structure' (cấu trúc câu).
Video minh hoạ đảo ngữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đảo ngữ
Câu hỏi thường gặp về "đảo ngữ"
Đảo ngữ tiếng Anh là gì?
Đảo ngữ tiếng Anh là "inversion" (danh từ), nghĩa là: Biện pháp sắp xếp lại trật tự của các thành phần trong câu để nhấn mạnh hoặc tạo hiệu quả ngữ điệu đặc biệt.
"inversion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inversion" nghĩa tiếng Việt là "đảo ngữ". Đảo ngữ là kỹ thuật thay đổi trật tự câu để nhấn mạnh hoặc tạo phong cách.
Phát âm "inversion" như thế nào?
"inversion" có phiên âm IPA /ɪnˈvɜrʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inversion"?
In the sentence 'Rarely do I meet him', 'Rarely' is placed at the beginning to emphasize frequency. — Trong câu 'Hiếm khi tôi gặp anh ấy', 'Hiếm khi' đứng đầu câu để nhấn mạnh tần suất.