Tiếng Việt
Đảo nợ tiếng Anh là gì?
Đảo nợ tiếng Anh là Debt Restructuring /dɛbt rɪˈstrʌkʧərɪŋ/. Quá trình tổ chức lại các khoản nợ của một cá nhân hoặc tổ chức để giảm gánh nặng tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Debt Restructuring
Ví dụ câu với Đảo nợ / Debt Restructuring
- 1
Công ty đã thực hiện đảo nợ để tránh phá sản.
The company carried out debt restructuring to avoid bankruptcy.
- 2
Chính phủ đề xuất các biện pháp đảo nợ để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.
The government proposed debt restructuring measures to support small businesses.
Ghi chú dùng từ Đảo nợ
Đảo nợ là quá trình tái cấu trúc các khoản nợ để giảm gánh nặng tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tái cấu trúc nợ' (debt restructuring), 'giảm nợ' (debt relief), và 'kế hoạch trả nợ' (debt plan).
Video minh hoạ Đảo nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đảo nợ
Câu hỏi thường gặp về "Đảo nợ"
Đảo nợ tiếng Anh là gì?
Đảo nợ tiếng Anh là "Debt Restructuring" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tổ chức lại các khoản nợ của một cá nhân hoặc tổ chức để giảm gánh nặng tài chính.
"Debt Restructuring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Debt Restructuring" nghĩa tiếng Việt là "Đảo nợ". Đảo nợ là quá trình tái cấu trúc các khoản nợ để giảm gánh nặng tài chính.
Phát âm "Debt Restructuring" như thế nào?
"Debt Restructuring" có phiên âm IPA /dɛbt rɪˈstrʌkʧərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Debt Restructuring"?
The company carried out debt restructuring to avoid bankruptcy. — Công ty đã thực hiện đảo nợ để tránh phá sản.