Tiếng Việt
Đạo cụ tiếng Anh là gì?
đạo cụ tiếng Anh là property /ˈprɑpərti/. đạo cụ dùng trong biểu diễn hoặc trình diễn để hỗ trợ hoạt động nghệ thuật hoặc sân khấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
property
Ví dụ câu với đạo cụ / property
- 1
Diễn viên đã mang đạo cụ là một chiếc cốc giả để phục vụ vai diễn.
The actor used a fake cup as a prop during the performance.
- 2
Đạo cụ trong vở kịch này rất đa dạng và phong phú.
The props in this play are very diverse and abundant.
Ghi chú dùng từ đạo cụ
Đạo cụ là các vật dụng dùng trong biểu diễn để hỗ trợ nội dung. Các từ liên quan: 'props' (đạo cụ sân khấu), 'set' (bối cảnh), 'costume' (Trang phục).
Video minh hoạ đạo cụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đạo cụ
Câu hỏi thường gặp về "đạo cụ"
Đạo cụ tiếng Anh là gì?
Đạo cụ tiếng Anh là "property" (danh từ), nghĩa là: đạo cụ dùng trong biểu diễn hoặc trình diễn để hỗ trợ hoạt động nghệ thuật hoặc sân khấu.
"property" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"property" nghĩa tiếng Việt là "đạo cụ". Đạo cụ là các vật dụng dùng trong biểu diễn để hỗ trợ nội dung.
Phát âm "property" như thế nào?
"property" có phiên âm IPA /ˈprɑpərti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "property"?
The actor used a fake cup as a prop during the performance. — Diễn viên đã mang đạo cụ là một chiếc cốc giả để phục vụ vai diễn.