The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kim ốc tiếng Anh là gì?

Kim ốc tiếng Anh là Valuable property /ˈvæljuəbl ˈprɒpəti/. Tài sản có giá trị cao, thường là bất động sản hoặc vật quý hiếm.

Hình minh hoạ "Kim ốc" tiếng Anh là "Valuable property"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Valuable property

Danh từ
/ˈvæljuəbl ˈprɒpəti/

Ví dụ câu với Kim ốc / Valuable property

  1. 1

    Anh ấy đã mua một kim ốc để đầu tư lâu dài.

    He bought a valuable property for long-term investment.

  2. 2

    Kim ốc của gia đình gồm một căn nhà cổ và một mảnh đất rộng.

    The family's valuable property includes an old house and a large piece of land.

Ghi chú dùng từ Kim ốc

Kim ốc đề cập đến tài sản có giá trị lớn, như bất động sản hoặc đồ vật quý. Các từ liên quan: 'bất động sản' (real estate), 'tài sản' (asset), 'đầu tư' (investment).

Video minh hoạ Kim ốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Kim ốc

Câu hỏi thường gặp về "Kim ốc"

Kim ốc tiếng Anh là gì?

Kim ốc tiếng Anh là "Valuable property" (danh từ), nghĩa là: Tài sản có giá trị cao, thường là bất động sản hoặc vật quý hiếm.

"Valuable property" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Valuable property" nghĩa tiếng Việt là "Kim ốc". Kim ốc đề cập đến tài sản có giá trị lớn, như bất động sản hoặc đồ vật quý.

Phát âm "Valuable property" như thế nào?

"Valuable property" có phiên âm IPA /ˈvæljuəbl ˈprɒpəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Valuable property"?

He bought a valuable property for long-term investment. — Anh ấy đã mua một kim ốc để đầu tư lâu dài.