Tiếng Việt
Của nả tiếng Anh là gì?
của nả tiếng Anh là Property /ˈprɒpəti/. Tài sản hoặc vật sở hữu của một người hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Property
Ví dụ câu với của nả / Property
- 1
Anh ấy đã mua một căn nhà như một phần của của nả của mình.
He bought a house as part of his property.
- 2
Của nả của công ty bao gồm nhiều thiết bị và đất đai.
The company's property includes many equipment and land.
Ghi chú dùng từ của nả
Của nả đề cập đến tài sản sở hữu, như nhà cửa, đất đai, hoặc đồ đạc. Các từ liên quan: tài sản (assets), sở hữu (ownership), tài sản cố định (fixed assets).
Video minh hoạ của nả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với của nả
Câu hỏi thường gặp về "của nả"
Của nả tiếng Anh là gì?
Của nả tiếng Anh là "Property" (danh từ), nghĩa là: Tài sản hoặc vật sở hữu của một người hoặc tổ chức.
"Property" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Property" nghĩa tiếng Việt là "của nả". Của nả đề cập đến tài sản sở hữu, như nhà cửa, đất đai, hoặc đồ đạc.
Phát âm "Property" như thế nào?
"Property" có phiên âm IPA /ˈprɒpəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Property"?
He bought a house as part of his property. — Anh ấy đã mua một căn nhà như một phần của của nả của mình.