The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Màn dạo đầu tiếng Anh là gì?

Màn dạo đầu tiếng Anh là Opening act /ˈoʊpnɪŋ ækt/. Phần trình diễn mở màn của một buổi biểu diễn hoặc sự kiện, thường là để giới thiệu các nghệ sĩ chính.

Hình minh hoạ "Màn dạo đầu" tiếng Anh là "Opening act"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Opening act

Danh từ
/ˈoʊpnɪŋ ækt/

Ví dụ câu với Màn dạo đầu / Opening act

  1. 1

    Ban nhạc mở màn đã khiến khán giả hào hứng trước khi nhóm chính xuất hiện.

    The opening act by the band excited the audience before the main group appeared.

  2. 2

    Màn dạo đầu của chương trình kéo dài khoảng 15 phút.

    The opening act of the show lasted about 15 minutes.

Ghi chú dùng từ Màn dạo đầu

Màn dạo đầu là phần trình diễn mở màn trong các buổi biểu diễn hoặc sự kiện, giúp tạo không khí và giới thiệu các nghệ sĩ chính. Các thuật ngữ liên quan: 'intermission' (giữa chương trình), 'encore' (lần biểu diễn thêm), 'headliner' (nghệ sĩ chính).

Video minh hoạ Màn dạo đầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Màn dạo đầu

Câu hỏi thường gặp về "Màn dạo đầu"

Màn dạo đầu tiếng Anh là gì?

Màn dạo đầu tiếng Anh là "Opening act" (danh từ), nghĩa là: Phần trình diễn mở màn của một buổi biểu diễn hoặc sự kiện, thường là để giới thiệu các nghệ sĩ chính.

"Opening act" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Opening act" nghĩa tiếng Việt là "Màn dạo đầu". Màn dạo đầu là phần trình diễn mở màn trong các buổi biểu diễn hoặc sự kiện, giúp tạo không khí và giới thiệu các nghệ sĩ chính.

Phát âm "Opening act" như thế nào?

"Opening act" có phiên âm IPA /ˈoʊpnɪŋ ækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Opening act"?

The opening act by the band excited the audience before the main group appeared. — Ban nhạc mở màn đã khiến khán giả hào hứng trước khi nhóm chính xuất hiện.