Tiếng Việt
Dao động điều hòa tiếng Anh là gì?
dao động điều hòa tiếng Anh là harmonic motion /hɑːrˈmɒnɪk ˈmoʊʃən/. Chuyển động lặp đi lặp lại theo một quỹ đạo cố định, thường thấy trong dao động của con lắc hoặc dây đàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
harmonic motion
Ví dụ câu với dao động điều hòa / harmonic motion
- 1
Con lắc đơn thể hiện dao động điều hòa.
A simple pendulum exhibits harmonic motion.
- 2
Dao động điều hòa có tần số và biên độ không đổi.
Harmonic motion has constant frequency and amplitude.
Ghi chú dùng từ dao động điều hòa
Dao động điều hòa là dạng dao động đều, có tần số và biên độ không đổi. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'dao động' (oscillation), 'tần số' (frequency), và 'biên độ' (amplitude).
Video minh hoạ dao động điều hòa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dao động điều hòa
- daoknife
- điềuarticle
- dao độngoscillate
- điều hòaair conditioner
- quay chậmSlow motion
- bỏ phiếu tín nhiệmmotion of confidence
- Cảm biến chuyển độngMotion sensor
- dao động trong khoảngFluctuate between
- động tác chạy lắt léoZigzag running motion
- bỏ phiếu bất tín nhiệmmotion of no confidence
- được làm cho hoạt độngto be set in motion
- sự quay chậm một hành độngslow motion
Câu hỏi thường gặp về "dao động điều hòa"
Dao động điều hòa tiếng Anh là gì?
Dao động điều hòa tiếng Anh là "harmonic motion" (danh từ), nghĩa là: Chuyển động lặp đi lặp lại theo một quỹ đạo cố định, thường thấy trong dao động của con lắc hoặc dây đàn.
"harmonic motion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"harmonic motion" nghĩa tiếng Việt là "dao động điều hòa". Dao động điều hòa là dạng dao động đều, có tần số và biên độ không đổi.
Phát âm "harmonic motion" như thế nào?
"harmonic motion" có phiên âm IPA /hɑːrˈmɒnɪk ˈmoʊʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "harmonic motion"?
A simple pendulum exhibits harmonic motion. — Con lắc đơn thể hiện dao động điều hòa.