The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dao động trong khoảng tiếng Anh là gì?

dao động trong khoảng tiếng Anh là Fluctuate between /ˈflʌkʧueɪt bɪˈtwin/. dao động trong khoảng, thay đổi liên tục trong một phạm vi nhất định.

Hình minh hoạ "dao động trong khoảng" tiếng Anh là "Fluctuate between"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fluctuate between

Động từ
/ˈflʌkʧueɪt bɪˈtwin/

Ví dụ câu với dao động trong khoảng / Fluctuate between

  1. 1

    Giá cổ phiếu thường xuyên dao động trong khoảng 100-120 đô la.

    Stock prices often fluctuate between 100 and 120 dollars.

  2. 2

    Nhiệt độ có xu hướng dao động trong khoảng 20 đến 25 độ C vào mùa hè.

    The temperature tends to fluctuate between 20 and 25 degrees Celsius during summer.

Ghi chú dùng từ dao động trong khoảng

Đây là động từ diễn tả sự thay đổi liên tục trong phạm vi nhất định. Các từ liên quan: 'vary' (thay đổi), 'oscillate' ( dao động), 'shift' (chuyển đổi).

Video minh hoạ dao động trong khoảng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dao động trong khoảng

Câu hỏi thường gặp về "dao động trong khoảng"

Dao động trong khoảng tiếng Anh là gì?

Dao động trong khoảng tiếng Anh là "Fluctuate between" (động từ), nghĩa là: dao động trong khoảng, thay đổi liên tục trong một phạm vi nhất định.

"Fluctuate between" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fluctuate between" nghĩa tiếng Việt là "dao động trong khoảng". Đây là động từ diễn tả sự thay đổi liên tục trong phạm vi nhất định.

Phát âm "Fluctuate between" như thế nào?

"Fluctuate between" có phiên âm IPA /ˈflʌkʧueɪt bɪˈtwin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fluctuate between"?

Stock prices often fluctuate between 100 and 120 dollars. — Giá cổ phiếu thường xuyên dao động trong khoảng 100-120 đô la.