Tiếng Việt
Không dao động tiếng Anh là gì?
không dao động tiếng Anh là stable /ˈsteɪbəl/. ổn định, không thay đổi hoặc dao động nhiều

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stable
Ví dụ câu với không dao động / stable
- 1
Giá trị của đồng tiền này rất ổn định trong thời gian dài.
The currency's value has been very stable over a long period.
- 2
Hệ thống điện của chúng ta cần phải ổn định để tránh mất điện.
Our electrical system needs to be stable to prevent outages.
Ghi chú dùng từ không dao động
Từ này mô tả trạng thái không thay đổi hoặc không dao động nhiều. Các từ liên quan gồm 'steady' (đều đặn, vững chắc), 'unchanging' (không thay đổi), 'consistent' (nhất quán, đều đặn).
Video minh hoạ không dao động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không dao động
Câu hỏi thường gặp về "không dao động"
Không dao động tiếng Anh là gì?
Không dao động tiếng Anh là "stable" (tính từ), nghĩa là: ổn định, không thay đổi hoặc dao động nhiều
"stable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stable" nghĩa tiếng Việt là "không dao động". Từ này mô tả trạng thái không thay đổi hoặc không dao động nhiều.
Phát âm "stable" như thế nào?
"stable" có phiên âm IPA /ˈsteɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stable"?
The currency's value has been very stable over a long period. — Giá trị của đồng tiền này rất ổn định trong thời gian dài.