Tiếng Việt
Đạo hữu tiếng Anh là gì?
đạo hữu tiếng Anh là fellow believer /ˈfɛl.oʊ bɪˈliː.vər/. Người cùng đức tin, đồng đạo trong tôn giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fellow believer
Ví dụ câu với đạo hữu / fellow believer
- 1
Anh ấy là một đạo hữu trong cộng đồng Cơ Đốc.
He is a fellow believer in the Christian community.
- 2
Chúng tôi gặp nhau trong buổi họp đạo hữu.
We met during the fellow believers' gathering.
Ghi chú dùng từ đạo hữu
Đạo hữu là thuật ngữ chỉ người cùng đức tin hoặc tôn giáo. Các từ liên quan gồm 'đạo trưởng' (leader), 'giáo hội' (church), 'đức tin' (faith).
Video minh hoạ đạo hữu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đạo hữu
Câu hỏi thường gặp về "đạo hữu"
Đạo hữu tiếng Anh là gì?
Đạo hữu tiếng Anh là "fellow believer" (danh từ), nghĩa là: Người cùng đức tin, đồng đạo trong tôn giáo.
"fellow believer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fellow believer" nghĩa tiếng Việt là "đạo hữu". Đạo hữu là thuật ngữ chỉ người cùng đức tin hoặc tôn giáo.
Phát âm "fellow believer" như thế nào?
"fellow believer" có phiên âm IPA /ˈfɛl.oʊ bɪˈliː.vər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fellow believer"?
He is a fellow believer in the Christian community. — Anh ấy là một đạo hữu trong cộng đồng Cơ Đốc.