Tiếng Việt
Đạo luật tiếng Anh là gì?
đạo luật tiếng Anh là statute /ˈstætʃ.uːt/. Điều luật do cơ quan lập pháp ban hành, có hiệu lực pháp lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
statute
Ví dụ câu với đạo luật / statute
- 1
Luật mới về bảo vệ môi trường đã được thông qua.
The new environmental protection statute was passed.
- 2
Các đạo luật liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ cần được cập nhật.
The statutes related to intellectual property rights need updating.
Ghi chú dùng từ đạo luật
Đạo luật là một loại luật do quốc hội ban hành, có tính bắt buộc chung. Các từ liên quan gồm 'law' (luật), 'regulation' (quy định), 'ordinance' (lệnh).
Video minh hoạ đạo luật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đạo luật
Câu hỏi thường gặp về "đạo luật"
Đạo luật tiếng Anh là gì?
Đạo luật tiếng Anh là "statute" (danh từ), nghĩa là: Điều luật do cơ quan lập pháp ban hành, có hiệu lực pháp lý.
"statute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"statute" nghĩa tiếng Việt là "đạo luật". Đạo luật là một loại luật do quốc hội ban hành, có tính bắt buộc chung.
Phát âm "statute" như thế nào?
"statute" có phiên âm IPA /ˈstætʃ.uːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "statute"?
The new environmental protection statute was passed. — Luật mới về bảo vệ môi trường đã được thông qua.