Tiếng Việt
Đạo nhạc tiếng Anh là gì?
đạo nhạc tiếng Anh là music plagiarism /ˈmjuzɪk ˈpleɪʤəˌrɪzəm/. Hành vi sao chép hoặc lấy cảm hứng từ tác phẩm âm nhạc của người khác mà không xin phép hoặc ghi nhận nguồn gốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
music plagiarism
Ví dụ câu với đạo nhạc / music plagiarism
- 1
Anh ấy bị bắt vì đạo nhạc nổi tiếng của một ca sĩ khác.
He was caught for music plagiarism involving a famous singer's song.
- 2
Luật pháp nghiêm cấm đạo nhạc để bảo vệ quyền sáng tạo của nghệ sĩ.
The law strictly prohibits music plagiarism to protect artists' creative rights.
Ghi chú dùng từ đạo nhạc
Đạo nhạc là hành vi vi phạm bản quyền âm nhạc. Các thuật ngữ liên quan: copyright (bản quyền), intellectual property (sở hữu trí tuệ), originality (tính sáng tạo).
Video minh hoạ đạo nhạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đạo nhạc
Câu hỏi thường gặp về "đạo nhạc"
Đạo nhạc tiếng Anh là gì?
Đạo nhạc tiếng Anh là "music plagiarism" (danh từ), nghĩa là: Hành vi sao chép hoặc lấy cảm hứng từ tác phẩm âm nhạc của người khác mà không xin phép hoặc ghi nhận nguồn gốc.
"music plagiarism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"music plagiarism" nghĩa tiếng Việt là "đạo nhạc". Đạo nhạc là hành vi vi phạm bản quyền âm nhạc.
Phát âm "music plagiarism" như thế nào?
"music plagiarism" có phiên âm IPA /ˈmjuzɪk ˈpleɪʤəˌrɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "music plagiarism"?
He was caught for music plagiarism involving a famous singer's song. — Anh ấy bị bắt vì đạo nhạc nổi tiếng của một ca sĩ khác.