Tiếng Việt
Đào nhanh tiếng Anh là gì?
đào nhanh tiếng Anh là dig quickly /dɪɡ ˈkwɪkli/. Đào đất hoặc vật thể nhanh chóng, thường để chuẩn bị hoặc truy tìm thứ gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dig quickly
Ví dụ câu với đào nhanh / dig quickly
- 1
Anh ấy đào nhanh để tìm chỗ trồng cây mới.
He digs quickly to find a new planting spot.
- 2
Chúng tôi đào nhanh để tránh mưa.
We dig quickly to avoid the rain.
Ghi chú dùng từ đào nhanh
Đào nhanh là hành động đào đất hoặc vật thể một cách nhanh chóng. Các từ liên quan: đào (dig), khai quật (excavate), đào bới (shovel).
Video minh hoạ đào nhanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đào nhanh
Câu hỏi thường gặp về "đào nhanh"
Đào nhanh tiếng Anh là gì?
Đào nhanh tiếng Anh là "dig quickly" (động từ), nghĩa là: Đào đất hoặc vật thể nhanh chóng, thường để chuẩn bị hoặc truy tìm thứ gì đó.
"dig quickly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dig quickly" nghĩa tiếng Việt là "đào nhanh". Đào nhanh là hành động đào đất hoặc vật thể một cách nhanh chóng.
Phát âm "dig quickly" như thế nào?
"dig quickly" có phiên âm IPA /dɪɡ ˈkwɪkli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dig quickly"?
He digs quickly to find a new planting spot. — Anh ấy đào nhanh để tìm chỗ trồng cây mới.