Tiếng Việt
Bắn tin tiếng Anh là gì?
Bắn tin tiếng Anh là Send news quickly /sɛnd njuːz ˈkwɪkli/. Gửi tin nhắn hoặc thông tin nhanh chóng qua điện thoại hoặc mạng xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Send news quickly
Ví dụ câu với Bắn tin / Send news quickly
- 1
Tôi đã bắn tin cho bạn để hỏi về cuộc họp.
I sent you a quick message to ask about the meeting.
- 2
Chúng tôi thường bắn tin qua WhatsApp để giữ liên lạc.
We often send news quickly via WhatsApp to stay in touch.
Ghi chú dùng từ Bắn tin
Bắn tin là hành động gửi tin nhắn nhanh qua điện thoại hoặc mạng xã hội. Các từ liên quan: gửi tin (send message), nhắn tin (text message), thông báo (notification).
Video minh hoạ Bắn tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bắn tin
Câu hỏi thường gặp về "Bắn tin"
Bắn tin tiếng Anh là gì?
Bắn tin tiếng Anh là "Send news quickly" (động từ), nghĩa là: Gửi tin nhắn hoặc thông tin nhanh chóng qua điện thoại hoặc mạng xã hội.
"Send news quickly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Send news quickly" nghĩa tiếng Việt là "Bắn tin". Bắn tin là hành động gửi tin nhắn nhanh qua điện thoại hoặc mạng xã hội.
Phát âm "Send news quickly" như thế nào?
"Send news quickly" có phiên âm IPA /sɛnd njuːz ˈkwɪkli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Send news quickly"?
I sent you a quick message to ask about the meeting. — Tôi đã bắn tin cho bạn để hỏi về cuộc họp.