Tiếng Việt
Đào nhiệm tiếng Anh là gì?
đào nhiệm tiếng Anh là handover duty /ˈhændəʊvə ˈdjuːti/. Chuyển giao trách nhiệm hoặc nhiệm vụ cho người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
handover duty
Ví dụ câu với đào nhiệm / handover duty
- 1
Anh ấy sẽ đào nhiệm cho dự án mới vào tuần tới.
He will hand over duty for the new project next week.
- 2
Chúng tôi đã đào nhiệm công việc cho các thành viên mới trong nhóm.
We have handed over duty to the new team members.
Ghi chú dùng từ đào nhiệm
Đào nhiệm là hành động chuyển giao trách nhiệm. Các từ liên quan: bàn giao (handover), chuyển giao (transfer), nhiệm vụ (duty).
Video minh hoạ đào nhiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đào nhiệm
Câu hỏi thường gặp về "đào nhiệm"
Đào nhiệm tiếng Anh là gì?
Đào nhiệm tiếng Anh là "handover duty" (động từ), nghĩa là: Chuyển giao trách nhiệm hoặc nhiệm vụ cho người khác.
"handover duty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"handover duty" nghĩa tiếng Việt là "đào nhiệm". Đào nhiệm là hành động chuyển giao trách nhiệm.
Phát âm "handover duty" như thế nào?
"handover duty" có phiên âm IPA /ˈhændəʊvə ˈdjuːti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "handover duty"?
He will hand over duty for the new project next week. — Anh ấy sẽ đào nhiệm cho dự án mới vào tuần tới.