Tiếng Việt
Đáo nhiệm tiếng Anh là gì?
đáo nhiệm tiếng Anh là assume duty /əˈsjuːm ˈdjuːti/. đảm nhận nhiệm vụ hoặc trách nhiệm mới khi bắt đầu công việc hoặc chức vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
assume duty
Ví dụ câu với đáo nhiệm / assume duty
- 1
Anh ấy đã đảm nhận nhiệm vụ trưởng phòng sau khi tốt nghiệp.
He assumed the duty of department head after graduation.
- 2
Cô ấy sẽ đảm nhận nhiệm vụ mới vào tháng tới.
She will assume her new duty next month.
Ghi chú dùng từ đáo nhiệm
Đáo nhiệm là hành động bắt đầu thực hiện một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm. Các từ liên quan gồm có 'take on' (nhận lấy), 'begin' (bắt đầu), và 'responsibility' (trách nhiệm).
Video minh hoạ đáo nhiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đáo nhiệm
Câu hỏi thường gặp về "đáo nhiệm"
Đáo nhiệm tiếng Anh là gì?
Đáo nhiệm tiếng Anh là "assume duty" (động từ), nghĩa là: đảm nhận nhiệm vụ hoặc trách nhiệm mới khi bắt đầu công việc hoặc chức vụ.
"assume duty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"assume duty" nghĩa tiếng Việt là "đáo nhiệm". Đáo nhiệm là hành động bắt đầu thực hiện một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm.
Phát âm "assume duty" như thế nào?
"assume duty" có phiên âm IPA /əˈsjuːm ˈdjuːti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "assume duty"?
He assumed the duty of department head after graduation. — Anh ấy đã đảm nhận nhiệm vụ trưởng phòng sau khi tốt nghiệp.