The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đào tạo chuyên sâu tiếng Anh là gì?

đào tạo chuyên sâu tiếng Anh là intensive training /ɪnˈtɛnsɪv ˈtreɪnɪŋ/. quá trình đào tạo tập trung và kéo dài để nâng cao kỹ năng hoặc kiến thức trong một lĩnh vực cụ thể.

Hình minh hoạ "đào tạo chuyên sâu" tiếng Anh là "intensive training"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

intensive training

Danh từ
/ɪnˈtɛnsɪv ˈtreɪnɪŋ/

Ví dụ câu với đào tạo chuyên sâu / intensive training

  1. 1

    Chương trình đào tạo chuyên sâu giúp nhân viên nâng cao kỹ năng chuyên môn.

    The intensive training program helps employees improve their professional skills.

  2. 2

    Học viên cần tham gia đào tạo chuyên sâu để chuẩn bị cho kỳ thi quốc tế.

    Participants need to undergo intensive training to prepare for the international exam.

Ghi chú dùng từ đào tạo chuyên sâu

Đào tạo chuyên sâu là hình thức huấn luyện tập trung cao độ để nâng cao kỹ năng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'training' (đào tạo), 'development' (phát triển), 'skill enhancement' (nâng cao kỹ năng).

Video minh hoạ đào tạo chuyên sâu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đào tạo chuyên sâu

Câu hỏi thường gặp về "đào tạo chuyên sâu"

Đào tạo chuyên sâu tiếng Anh là gì?

Đào tạo chuyên sâu tiếng Anh là "intensive training" (danh từ), nghĩa là: quá trình đào tạo tập trung và kéo dài để nâng cao kỹ năng hoặc kiến thức trong một lĩnh vực cụ thể.

"intensive training" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"intensive training" nghĩa tiếng Việt là "đào tạo chuyên sâu". Đào tạo chuyên sâu là hình thức huấn luyện tập trung cao độ để nâng cao kỹ năng.

Phát âm "intensive training" như thế nào?

"intensive training" có phiên âm IPA /ɪnˈtɛnsɪv ˈtreɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "intensive training"?

The intensive training program helps employees improve their professional skills. — Chương trình đào tạo chuyên sâu giúp nhân viên nâng cao kỹ năng chuyên môn.