The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuyên sâu tiếng Anh là gì?

chuyên sâu tiếng Anh là in-depth /ɪnˈdɛpθ/. Chi tiết, kỹ lưỡng, đi sâu vào vấn đề.

Hình minh hoạ "chuyên sâu" tiếng Anh là "in-depth"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

in-depth

Tính từ
/ɪnˈdɛpθ/

Ví dụ câu với chuyên sâu / in-depth

  1. 1

    Cuộc nghiên cứu này cung cấp một phân tích in-depth về thị trường.

    This study provides an in-depth analysis of the market.

  2. 2

    Chuyên gia đã thảo luận về các khía cạnh in-depth của vấn đề.

    The expert discussed the in-depth aspects of the issue.

Ghi chú dùng từ chuyên sâu

Chuyên sâu mô tả sự hiểu biết hoặc phân tích kỹ lưỡng về một chủ đề. Các từ liên quan: detailed (chi tiết), thorough (toàn diện), comprehensive (toàn diện, đầy đủ).

Video minh hoạ chuyên sâu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chuyên sâu

Câu hỏi thường gặp về "chuyên sâu"

Chuyên sâu tiếng Anh là gì?

Chuyên sâu tiếng Anh là "in-depth" (tính từ), nghĩa là: Chi tiết, kỹ lưỡng, đi sâu vào vấn đề.

"in-depth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"in-depth" nghĩa tiếng Việt là "chuyên sâu". Chuyên sâu mô tả sự hiểu biết hoặc phân tích kỹ lưỡng về một chủ đề.

Phát âm "in-depth" như thế nào?

"in-depth" có phiên âm IPA /ɪnˈdɛpθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "in-depth"?

This study provides an in-depth analysis of the market. — Cuộc nghiên cứu này cung cấp một phân tích in-depth về thị trường.