Tiếng Việt
Đập dâng tiếng Anh là gì?
Đập dâng tiếng Anh là dam /dæm/. đập dâng là một loại đập dùng để kiểm soát lượng nước trong các sông hoặc hồ, thường để phòng chống lũ hoặc cung cấp nước tưới tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dam
Ví dụ câu với Đập dâng / dam
- 1
Công trình đập dâng đã giúp giảm thiểu thiệt hại do lũ lụt.
The dam helped reduce flood damage.
- 2
Chúng tôi đã đi thăm đập dâng gần thành phố.
We visited the dam near the city.
Ghi chú dùng từ Đập dâng
Đập dâng là loại đập dùng để kiểm soát nước, liên quan đến các thuật ngữ như đập thủy lợi, hồ chứa.
Video minh hoạ Đập dâng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đập dâng
Câu hỏi thường gặp về "Đập dâng"
Đập dâng tiếng Anh là gì?
Đập dâng tiếng Anh là "dam" (danh từ), nghĩa là: đập dâng là một loại đập dùng để kiểm soát lượng nước trong các sông hoặc hồ, thường để phòng chống lũ hoặc cung cấp nước tưới tiêu.
"dam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dam" nghĩa tiếng Việt là "Đập dâng". Đập dâng là loại đập dùng để kiểm soát nước, liên quan đến các thuật ngữ như đập thủy lợi, hồ chứa.
Phát âm "dam" như thế nào?
"dam" có phiên âm IPA /dæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dam"?
The dam helped reduce flood damage. — Công trình đập dâng đã giúp giảm thiểu thiệt hại do lũ lụt.