Tiếng Việt
Đập đầu tiếng Anh là gì?
đập đầu tiếng Anh là headbutt /ˈhɛdbʌt/. đấm hoặc va đầu vào ai đó hoặc vật thể để gây tổn thương hoặc thể hiện sự thách thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
headbutt
Ví dụ câu với đập đầu / headbutt
- 1
Anh ấy đã đập đầu vào cửa để mở nó.
He headbutted the door to open it.
- 2
Trong trận đấu, cầu thủ đã đập đầu đối phương để giành bóng.
During the match, the player headbutted the opponent to get the ball.
Ghi chú dùng từ đập đầu
Đập đầu là hành động dùng đầu để va chạm. Các từ liên quan: 'strike' (đánh), 'collision' (va chạm), 'attack' (tấn công).
Video minh hoạ đập đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đập đầu
Câu hỏi thường gặp về "đập đầu"
Đập đầu tiếng Anh là gì?
Đập đầu tiếng Anh là "headbutt" (động từ), nghĩa là: đấm hoặc va đầu vào ai đó hoặc vật thể để gây tổn thương hoặc thể hiện sự thách thức.
"headbutt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"headbutt" nghĩa tiếng Việt là "đập đầu". Đập đầu là hành động dùng đầu để va chạm.
Phát âm "headbutt" như thế nào?
"headbutt" có phiên âm IPA /ˈhɛdbʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "headbutt"?
He headbutted the door to open it. — Anh ấy đã đập đầu vào cửa để mở nó.