Tiếng Việt
Đập bàn tiếng Anh là gì?
đập bàn tiếng Anh là bang table /bæŋ ˈteɪbl/. đánh mạnh vào bàn để thể hiện tức giận hoặc thất vọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bang table
Ví dụ câu với đập bàn / bang table
- 1
Anh ấy đã đập bàn khi nghe tin xấu.
He banged the table in anger when he heard the bad news.
- 2
Cô ấy đập bàn để nhấn mạnh ý kiến của mình.
She banged the table to emphasize her point.
Ghi chú dùng từ đập bàn
Đập bàn là hành động đánh mạnh vào bàn để thể hiện cảm xúc. Các từ liên quan: 'hit' (đánh), 'strike' (đánh mạnh), 'pound' (đánh đập).
Video minh hoạ đập bàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đập bàn
Câu hỏi thường gặp về "đập bàn"
Đập bàn tiếng Anh là gì?
Đập bàn tiếng Anh là "bang table" (động từ), nghĩa là: đánh mạnh vào bàn để thể hiện tức giận hoặc thất vọng.
"bang table" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bang table" nghĩa tiếng Việt là "đập bàn". Đập bàn là hành động đánh mạnh vào bàn để thể hiện cảm xúc.
Phát âm "bang table" như thế nào?
"bang table" có phiên âm IPA /bæŋ ˈteɪbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bang table"?
He banged the table in anger when he heard the bad news. — Anh ấy đã đập bàn khi nghe tin xấu.