Tiếng Việt
Đập đổ tiếng Anh là gì?
đập đổ tiếng Anh là smash /smæʃ/. đánh mạnh để làm vỡ hoặc phá hủy cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
smash
Ví dụ câu với đập đổ / smash
- 1
Anh ấy đã smash cửa sổ bằng một viên gạch.
He smashed the window with a brick.
- 2
Cô ấy đã smash quả bóng vào tường.
She smashed the ball against the wall.
Ghi chú dùng từ đập đổ
Đập đổ là hành động làm vỡ hoặc phá hủy bằng lực mạnh. Các từ liên quan: break (bẻ gãy), destroy (phá hủy), crush (đè nát).
Video minh hoạ đập đổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đập đổ
Câu hỏi thường gặp về "đập đổ"
Đập đổ tiếng Anh là gì?
Đập đổ tiếng Anh là "smash" (động từ), nghĩa là: đánh mạnh để làm vỡ hoặc phá hủy cái gì đó.
"smash" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"smash" nghĩa tiếng Việt là "đập đổ". Đập đổ là hành động làm vỡ hoặc phá hủy bằng lực mạnh.
Phát âm "smash" như thế nào?
"smash" có phiên âm IPA /smæʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "smash"?
He smashed the window with a brick. — Anh ấy đã smash cửa sổ bằng một viên gạch.