Tiếng Việt
Đáp trả tiếng Anh là gì?
đáp trả tiếng Anh là retaliate /rɪˈtælɪeɪt/. đáp trả lại hành động hoặc lời nói của ai đó bằng cách tương tự hoặc mạnh hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
retaliate
Ví dụ câu với đáp trả / retaliate
- 1
Anh ấy đã đáp trả lại lời chế nhạo của đối thủ bằng một cú đấm.
He decided to retaliate against the insult with a punch.
- 2
Quân đội đã đáp trả cuộc tấn công bằng các cuộc không kích.
The army retaliated against the attack with air strikes.
Ghi chú dùng từ đáp trả
Đáp trả là hành động phản ứng lại hành động của người khác, thường mang tính tiêu cực hoặc phòng vệ. Các từ liên quan gồm 'revenge' (ăn thù), 'retribution' (trả thù), 'counterattack' (phản công).
Video minh hoạ đáp trả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đáp trả
Câu hỏi thường gặp về "đáp trả"
Đáp trả tiếng Anh là gì?
Đáp trả tiếng Anh là "retaliate" (động từ), nghĩa là: đáp trả lại hành động hoặc lời nói của ai đó bằng cách tương tự hoặc mạnh hơn.
"retaliate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"retaliate" nghĩa tiếng Việt là "đáp trả". Đáp trả là hành động phản ứng lại hành động của người khác, thường mang tính tiêu cực hoặc phòng vệ.
Phát âm "retaliate" như thế nào?
"retaliate" có phiên âm IPA /rɪˈtælɪeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "retaliate"?
He decided to retaliate against the insult with a punch. — Anh ấy đã đáp trả lại lời chế nhạo của đối thủ bằng một cú đấm.