Tiếng Việt
Đáp ứng nhu cầu tiếng Anh là gì?
đáp ứng nhu cầu tiếng Anh là meet demand /miːt dɪˈmɑːnd/. đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu của ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
meet demand
Ví dụ câu với đáp ứng nhu cầu / meet demand
- 1
Công ty đã cố gắng đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
The company tried to meet the demand of its customers.
- 2
Chúng tôi cần đáp ứng nhu cầu của thị trường để phát triển.
We need to meet market demand to grow.
Ghi chú dùng từ đáp ứng nhu cầu
Đáp ứng nhu cầu là hành động đáp lại yêu cầu hoặc mong muốn của người khác. Các từ liên quan: 'satisfy' (thỏa mãn), 'fulfill' (hoàn thành), 'cater to' (chăm sóc, phục vụ).
Video minh hoạ đáp ứng nhu cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đáp ứng nhu cầu
Câu hỏi thường gặp về "đáp ứng nhu cầu"
Đáp ứng nhu cầu tiếng Anh là gì?
Đáp ứng nhu cầu tiếng Anh là "meet demand" (động từ), nghĩa là: đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu của ai đó hoặc điều gì đó.
"meet demand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"meet demand" nghĩa tiếng Việt là "đáp ứng nhu cầu". Đáp ứng nhu cầu là hành động đáp lại yêu cầu hoặc mong muốn của người khác.
Phát âm "meet demand" như thế nào?
"meet demand" có phiên âm IPA /miːt dɪˈmɑːnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "meet demand"?
The company tried to meet the demand of its customers. — Công ty đã cố gắng đáp ứng nhu cầu của khách hàng.