Tiếng Việt
Đáp ứng tiếng Anh là gì?
đáp ứng tiếng Anh là fulfill /fʊlˈfɪl/. đáp ứng yêu cầu hoặc mong đợi của ai đó hoặc điều kiện nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fulfill
Ví dụ câu với đáp ứng / fulfill
- 1
Cô ấy đã đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn của công việc.
She fulfilled all the job requirements.
- 2
Chúng tôi hy vọng sản phẩm mới sẽ đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
We hope the new product will fulfill the needs of customers.
Ghi chú dùng từ đáp ứng
Đáp ứng là hành động làm thỏa mãn yêu cầu hoặc mong đợi. Các từ liên quan: đáp ứng (meet), thỏa mãn (satisfy), hoàn thành (complete).
Video minh hoạ đáp ứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đáp ứng
- đáp ứng đượcbe capable of fulfilling
- đáp ứng nhu cầumeet demand
- đáp ứng yêu cầumeet requirements
- Đáp ứng điều trịTreatment response
- đáp ứng điều kiệnmeet conditions
- đáp ứng tiêu chuẩnmeet standards
- đáp ứng nhu cầu củameet the needs of
- đáp ứng nhu cầu của khách hàngmeet customer needs
- đápreply
- khả năng đáp ứngresponsiveness
- thời gian đáp ứngresponse time
- để đáp ứng nhu cầumeet the needs
Câu hỏi thường gặp về "đáp ứng"
Đáp ứng tiếng Anh là gì?
Đáp ứng tiếng Anh là "fulfill" (động từ), nghĩa là: đáp ứng yêu cầu hoặc mong đợi của ai đó hoặc điều kiện nào đó.
"fulfill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fulfill" nghĩa tiếng Việt là "đáp ứng". Đáp ứng là hành động làm thỏa mãn yêu cầu hoặc mong đợi.
Phát âm "fulfill" như thế nào?
"fulfill" có phiên âm IPA /fʊlˈfɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fulfill"?
She fulfilled all the job requirements. — Cô ấy đã đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn của công việc.