The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đáp ứng được tiếng Anh là gì?

đáp ứng được tiếng Anh là be capable of fulfilling /biː ˈkeɪpəbl ɒv fʊlˈfɪlɪŋ/. Có khả năng đáp ứng hoặc hoàn thành một yêu cầu hoặc nhiệm vụ.

Hình minh hoạ "đáp ứng được" tiếng Anh là "be capable of fulfilling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

be capable of fulfilling

Động từ
/biː ˈkeɪpəbl ɒv fʊlˈfɪlɪŋ/

Ví dụ câu với đáp ứng được / be capable of fulfilling

  1. 1

    Anh ấy có thể đáp ứng được các yêu cầu của dự án.

    He is capable of fulfilling the project's requirements.

  2. 2

    Chúng tôi tin rằng sản phẩm này đáp ứng được tiêu chuẩn chất lượng.

    We believe this product is capable of fulfilling the quality standards.

Ghi chú dùng từ đáp ứng được

Đáp ứng được thể hiện khả năng hoàn thành nhiệm vụ hoặc yêu cầu. Các từ liên quan gồm 'capable', 'competent', 'qualified' - tất cả đều đề cập đến khả năng hoặc năng lực.

Video minh hoạ đáp ứng được

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đáp ứng được

Câu hỏi thường gặp về "đáp ứng được"

Đáp ứng được tiếng Anh là gì?

Đáp ứng được tiếng Anh là "be capable of fulfilling" (động từ), nghĩa là: Có khả năng đáp ứng hoặc hoàn thành một yêu cầu hoặc nhiệm vụ.

"be capable of fulfilling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"be capable of fulfilling" nghĩa tiếng Việt là "đáp ứng được". Đáp ứng được thể hiện khả năng hoàn thành nhiệm vụ hoặc yêu cầu.

Phát âm "be capable of fulfilling" như thế nào?

"be capable of fulfilling" có phiên âm IPA /biː ˈkeɪpəbl ɒv fʊlˈfɪlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "be capable of fulfilling"?

He is capable of fulfilling the project's requirements. — Anh ấy có thể đáp ứng được các yêu cầu của dự án.