Tiếng Việt
Đập tràn tiếng Anh là gì?
Đập tràn tiếng Anh là overflow dam /ˈoʊvərfləʊ dæm/. Công trình xây dựng để chứa hoặc kiểm soát dòng chảy của nước, thường để tránh lũ lụt hoặc kiểm soát lượng nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
overflow dam
Ví dụ câu với Đập tràn / overflow dam
- 1
The engineers built an overflow dam to prevent flooding during heavy rains.
Kỹ sư đã xây dựng đập tràn để ngăn lũ trong những trận mưa lớn.
- 2
The overflow dam was damaged after the storm, causing water to spill over.
Đập tràn đã bị hư sau cơn bão, làm nước tràn ra ngoài.
Ghi chú dùng từ Đập tràn
Đập tràn là loại đập dùng để kiểm soát lượng nước tràn qua, giúp giảm thiểu thiệt hại. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'dam' (đập), 'levee' (đê), và 'reservoir' (hồ chứa nước).
Video minh hoạ Đập tràn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đập tràn
Câu hỏi thường gặp về "Đập tràn"
Đập tràn tiếng Anh là gì?
Đập tràn tiếng Anh là "overflow dam" (danh từ), nghĩa là: Công trình xây dựng để chứa hoặc kiểm soát dòng chảy của nước, thường để tránh lũ lụt hoặc kiểm soát lượng nước.
"overflow dam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"overflow dam" nghĩa tiếng Việt là "Đập tràn". Đập tràn là loại đập dùng để kiểm soát lượng nước tràn qua, giúp giảm thiểu thiệt hại.
Phát âm "overflow dam" như thế nào?
"overflow dam" có phiên âm IPA /ˈoʊvərfləʊ dæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "overflow dam"?
Kỹ sư đã xây dựng đập tràn để ngăn lũ trong những trận mưa lớn. — The engineers built an overflow dam to prevent flooding during heavy rains.