The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đập trứng tiếng Anh là gì?

đập trứng tiếng Anh là crack egg /kræk ɛɡ/. Làm vỡ vỏ trứng để lấy lòng đỏ và lòng trắng bên trong.

Hình minh hoạ "đập trứng" tiếng Anh là "crack egg"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

crack egg

Động từ
/kræk ɛɡ/

Ví dụ câu với đập trứng / crack egg

  1. 1

    Anh ấy đã đập trứng vào chảo để bắt đầu nấu ăn.

    He cracked the egg into the pan to start cooking.

  2. 2

    Cô ấy đập trứng vào bát để làm bánh.

    She cracked the eggs into the bowl to make a cake.

Ghi chú dùng từ đập trứng

Đập trứng là hành động làm vỡ vỏ trứng để lấy phần bên trong. Các từ liên quan: 'break' (bẻ gãy), 'shell' (vỏ), 'whisk' (đánh trứng).

Video minh hoạ đập trứng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đập trứng

Câu hỏi thường gặp về "đập trứng"

Đập trứng tiếng Anh là gì?

Đập trứng tiếng Anh là "crack egg" (động từ), nghĩa là: Làm vỡ vỏ trứng để lấy lòng đỏ và lòng trắng bên trong.

"crack egg" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"crack egg" nghĩa tiếng Việt là "đập trứng". Đập trứng là hành động làm vỡ vỏ trứng để lấy phần bên trong.

Phát âm "crack egg" như thế nào?

"crack egg" có phiên âm IPA /kræk ɛɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "crack egg"?

He cracked the egg into the pan to start cooking. — Anh ấy đã đập trứng vào chảo để bắt đầu nấu ăn.