Tiếng Việt
Đặt bàn trước tiếng Anh là gì?
đặt bàn trước tiếng Anh là book a table /bʊk ə ˈteɪbl/. đặt chỗ bàn ăn trước tại nhà hàng hoặc quán cà phê.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
book a table
Ví dụ câu với đặt bàn trước / book a table
- 1
Tôi đã đặt bàn trước cho tối nay.
I booked a table for tonight.
- 2
Bạn có thể đặt bàn trước qua điện thoại không?
Can you book a table in advance by phone?
Ghi chú dùng từ đặt bàn trước
Đặt bàn trước là hành động xác nhận chỗ ngồi tại nhà hàng để tránh chờ đợi. Các từ liên quan: reservation (đặt chỗ), dine (ăn tối), menu (thực đơn).
Video minh hoạ đặt bàn trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đặt bàn trước
Câu hỏi thường gặp về "đặt bàn trước"
Đặt bàn trước tiếng Anh là gì?
Đặt bàn trước tiếng Anh là "book a table" (động từ), nghĩa là: đặt chỗ bàn ăn trước tại nhà hàng hoặc quán cà phê.
"book a table" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"book a table" nghĩa tiếng Việt là "đặt bàn trước". Đặt bàn trước là hành động xác nhận chỗ ngồi tại nhà hàng để tránh chờ đợi.
Phát âm "book a table" như thế nào?
"book a table" có phiên âm IPA /bʊk ə ˈteɪbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "book a table"?
I booked a table for tonight. — Tôi đã đặt bàn trước cho tối nay.