Tiếng Việt
Đắt chồng tiếng Anh là gì?
đắt chồng tiếng Anh là much-wooed /mʌʧ wud/. Được nhiều người theo đuổi hoặc yêu thích, thường để nói về người phụ nữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
much-wooed
Ví dụ câu với đắt chồng / much-wooed
- 1
Cô ấy là người đắt chồng trong làng.
She is the most-wooed woman in the village.
- 2
Anh ấy rất đắt chồng vì có nhiều người theo đuổi.
He is much-wooed because many people pursue him.
Ghi chú dùng từ đắt chồng
Từ này mô tả người phụ nữ được nhiều người yêu thích. Các từ liên quan: 'đẹp', 'quyến rũ', 'quý phái'.
Video minh hoạ đắt chồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đắt chồng
Câu hỏi thường gặp về "đắt chồng"
Đắt chồng tiếng Anh là gì?
Đắt chồng tiếng Anh là "much-wooed" (tính từ), nghĩa là: Được nhiều người theo đuổi hoặc yêu thích, thường để nói về người phụ nữ.
"much-wooed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"much-wooed" nghĩa tiếng Việt là "đắt chồng". Từ này mô tả người phụ nữ được nhiều người yêu thích.
Phát âm "much-wooed" như thế nào?
"much-wooed" có phiên âm IPA /mʌʧ wud/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "much-wooed"?
She is the most-wooed woman in the village. — Cô ấy là người đắt chồng trong làng.